Dữ Liệu Chuẩn Hóa Địa Giới Hành Chính Sau Sáp Nhập

Danh Bạ 52 Ngân Hàng & Cây ATM 24/7

Tra cứu nhanh mã Swift Code, Citad, Hotline 24/7, tỷ giá ngoại tệ, cùng mạng lưới hơn 17.000 cây ATM và 10.000 chi nhánh trên toàn quốc được chuẩn hóa theo địa giới hành chính mới của Quốc Hội.

60
Ngân Hàng Đối Tác
12794+
Chi Nhánh & PGD
17818+
Cây ATM 24/7
100%
Chuẩn Hóa Phường/Xã
Phục vụ 24/7 không nghỉ lễ

Cần Rút Hoặc Nộp Tiền Mặt Khẩn Cấp Ngoài Giờ Hành Chính?

Tra cứu mạng lưới cây ATM tự động Vietcombank, Techcombank, BIDV... mở cửa 24/7 trên toàn quốc, hỗ trợ rút tiền không cần thẻ vật lý và nộp tiền trực tiếp tại cây CDM.

AGR

Ngân Hàng Nông Nghiệp Và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam

Mã Swift Code
VBAAVNVX
Hotline 24/71900 558818
Số 2 Láng Hạ, phường Thành Công, quận Ba Đình, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY163,02 / 171,09
USD26.119 / 26.379
2287 Chi nhánh·2722 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
VIE

Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Mã Swift Code
ICBVVNVX
Hotline 24/71900 558 868
108 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
EUR30.113,86 / 31.701,39
1223 Chi nhánh·1871 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
VIE

Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam

Mã Swift Code
BFTVVNVX
Hotline 24/71900 54 54 13
198 Đ. Trần Quang Khải, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
JPY161,19 / 171,43
976 Chi nhánh·2843 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
BID
BIDVBID

Ngân Hàng TMCP Đầu Tư Và Phát Triển Việt Nam

Mã Swift Code
BIDVVNVX
Hotline 24/71900 9247
Số 194 Trần Quang Khải, P. Lý Thái Tổ, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.113,86 / 31.701,39
JPY161,19 / 171,43
964 Chi nhánh·2095 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
ACB
ACBACB

Ngân Hàng TMCP Á Châu

Mã Swift Code
ASCBVNVX
Hotline 24/71900 54 54 86
442- 444 - 446 - 448 Đ. Nguyễn Thị Minh Khai, P. 5, Q. 3, TP.HCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.310 / 31.553
JPY163,3 / 170,51
740 Chi nhánh·926 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
SAC

Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Mã Swift Code
SGTTVNVX
Hotline 24/71800 5858 88
266 - 268 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. HCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY161,19 / 171,43
USD26.099 / 26.379
600 Chi nhánh·965 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
LPB

Ngân Hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam

Mã Swift Code
LVBKVNVX
Hotline 24/71800 57 77 58
LPB Tower, số 210 Trần Quang Khải, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
EUR30.113,86 / 31.701,39
SHB
SHBSHB

Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội

Mã Swift Code
SHBAVNVX
Hotline 24/71900 6060
77 Trần Hưng Đạo , Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
EUR30.113,86 / 31.701,39
428 Chi nhánh·194 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
VPB

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Mã Swift Code
VPBKVNVX
Hotline 24/71900 54 54 15
89 Láng Hạ, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY161,19 / 171,43
EUR30.113,86 / 31.701,39
333 Chi nhánh·690 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
MSB
MSBMSB

Ngân Hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam

Mã Swift Code
MCOBVNVX
Hotline 24/71900 6083
Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
JPY161,19 / 171,43
315 Chi nhánh·382 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
TEC

Ngân Hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

Mã Swift Code
VTCBVNVX
Hotline 24/71800 588 822
Số 191 Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nộ
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.211 / 31.587
GBP34.813 / 36.169
291 Chi nhánh·1110 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
MBB

Ngân Hàng TMCP Quân Đội

Mã Swift Code
MSCBVNVX
Hotline 24/71900 545426
Số 18 Lê Văn Lương, P. Trung Hòa, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
JPY161,19 / 171,43
280 Chi nhánh·700 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
HDB

Ngân Hàng TMCP Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh

Mã Swift Code
HDBCVNVX
Hotline 24/71900 6060
25Bis Nguyễn Thị Minh Khai, P.Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
EUR30.113,86 / 31.701,39
246 Chi nhánh·207 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
SCB
SCBSCB

Ngân Hàng TMCP Sài Gòn

Mã Swift Code
SACLVNVX
Hotline 24/71900 65 38
19-21-23-25 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. HCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
USD26.099 / 26.379
240 Chi nhánh·6 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
SEA

Ngân Hàng TMCP Đông Nam Á

Mã Swift Code
SEAVVNVX
Hotline 24/71900 555 587
Tòa nhà BRG, 198 Trần Quang Khải, phường Lý Thái Tổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY161,19 / 171,43
EUR30.113,86 / 31.701,39
228 Chi nhánh·288 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
EXI

Ngân Hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam

Mã Swift Code
EBVIVNVX
Hotline 24/71900 6655
Tầng 8 - Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn và 45A Lý Tự Trọng, P.Bến Nghé, Q.1, TP.HCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.113,86 / 31.701,39
GBP34.728,59 / 36.202,73
224 Chi nhánh·366 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
MHB

Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng bằng sông Cửu Long

Mã Swift Code
MHBBVNVX
Hotline 24/71900 9247
09 Võ Văn Tần, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
EUR30.113,86 / 31.701,39
210 Chi nhánh·193 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
DON

Ngân hàng TMCP Đông Á

Mã Swift Code
EACBVNVX
Hotline 24/71900 54 54 64
130 Phan Đăng Lưu, P.3, Q. Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
GBP34.728,59 / 36.202,73
206 Chi nhánh·876 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
ABB

Ngân Hàng TMCP An Bình

Mã Swift Code
ABBKVNVX
Hotline 24/71800 1159
Số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
JPY161,19 / 171,43
197 Chi nhánh·148 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
OCB
OCBOCB

Ngân Hàng TMCP Phương Đông

Mã Swift Code
ORCOVNVX
Hotline 24/71800 6678
45 Lê Duẩn, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.113,86 / 31.701,39
JPY161,19 / 171,43
171 Chi nhánh·32 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
VIE

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín

Mã Swift Code
VNTTVNVX
Hotline 24/71800 1122
47 Trần Hưng Đạo, TP. Sóc Trăng, Sóc Trăng
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.113,86 / 31.701,39
GBP34.728,59 / 36.202,73
BVB

Ngân Hàng TMCP Bản Việt

Mã Swift Code
VCBCVNVX
Hotline 24/71900 555 596
412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 5, Quận 3, TP.HCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
USD26.099 / 26.379
139 Chi nhánh·35 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
KIÊ

Ngân Hàng TMCP Kiên Long

Mã Swift Code
KLBKVNVX
Hotline 24/71900 6929
40-42-44 Phạm Hồng Thái, P.Vĩnh Thanh Vân, TP.Rạch Giá, Kiên Giang
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
GBP34.728,59 / 36.202,73
134 Chi nhánh·149 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
GPB

Ngân Hàng Thương Mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu

Mã Swift Code
GBNKVNVX
Hotline 24/779320001
109 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.113,86 / 31.701,39
JPY161,19 / 171,43
122 Chi nhánh·23 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
VIB
VIBVIB

Ngân Hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam

Mã Swift Code
VNIBVNVX
Hotline 24/71900 2200
Tòa nhà Sailing Tower, 111A Pasteur, P.Bến Nghé, Q.1, TP.HCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
USD26.099 / 26.379
119 Chi nhánh·185 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
OCE

Ngân hàng TMCP Đại Dương

Mã Swift Code
OJBAVNVX
Hotline 24/71800 58 88 15
Tòa nhà DAEHA, số 360 Kim Mã, phường Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.113,86 / 31.701,39
GBP34.728,59 / 36.202,73
116 Chi nhánh·119 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
NGÂ

Ngân hàng TMCP Phương Nam

Mã Swift Code
PNBKVNVX
Hotline 24/71800 58 58 88
279 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, TP.HCM, Việt Nam
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY161,19 / 171,43
EUR30.113,86 / 31.701,39
106 Chi nhánh·43 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
CB

Ngân hàng TMCP Xây Dựng Việt Nam

Mã Swift Code
GTBAVNVX
Hotline 24/71900 1816
145-147-149 Hùng Vương - Phường 2 Thành phố Tân An tỉnh Long An
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.113,86 / 31.701,39
JPY161,19 / 171,43
106 Chi nhánh·111 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
PGB

Ngân Hàng TMCP Thịnh Vượng Và Phát Triển

Mã Swift Code
PGBLVNVX
Hotline 24/71900 555 574
Tòa nhà Mipec 229 Tây Sơn, Đống Đa, TP. Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY161,19 / 171,43
USD26.099 / 26.379
104 Chi nhánh·68 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
VCB

Ngân hàng TM TNHH MTV Ngoại Thương Công Nghệ Số

Mã Swift Code
GTBAVNVX
Hotline 24/71900 1816
145-147-149 Hùng Vương, P.2, TP Tân An, Long An
SAI

Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Công Thương

Mã Swift Code
SBITVNVX
Hotline 24/71900 555 511
2C Phó Đức Chính, Quận 1, TPHCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
JPY161,19 / 171,43
90 Chi nhánh·58 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
BẮC

Ngân Hàng TMCP Bắc Á

Mã Swift Code
NASCVNVX
Hotline 24/71800 588 828
9 P. Đào Duy Anh, Phương Liên, Đống Đa, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
EUR30.113,86 / 31.701,39
89 Chi nhánh·36 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
NCB
NCBNVB

Ngân Hàng TMCP Quốc Dân

Mã Swift Code
NVBAVNVX
Hotline 24/71800 6166
25 Lê Đại Hành, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.113,86 / 31.701,39
GBP34.728,59 / 36.202,73
85 Chi nhánh·31 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
TPB

Ngân Hàng TMCP Tiên Phong

Mã Swift Code
TPBVVNVX
Hotline 24/71900 58 58 85
57 Lý Thường Kiệt, P.Trần Hưng Đạo, Q.Hoàn Kiếm, TP.Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY161,19 / 171,43
USD26.099 / 26.379
84 Chi nhánh·84 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
PVC
PVCombankPVCombank

Ngân Hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Mã Swift Code
WBVNVNVX
Hotline 24/71900 555 592
22 Ngô Quyền, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.113,86 / 31.701,39
JPY161,19 / 171,43
81 Chi nhánh·57 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
VIỆ

Ngân Hàng TMCP Việt Á

Mã Swift Code
VNACVNVX
Hotline 24/71900 555 590
105 Chu Văn An, P. Yết Kiêu, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
JPY161,19 / 171,43
VDB
VDBVDB

Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Mã Swift Code
VDBKVNVX
Hotline 24/7024 3736 5659
25A Cát Linh, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY161,19 / 171,43
GBP34.728,59 / 36.202,73
NGÂ

Ngân hàng TMCP Nhà nước Việt Nam

Mã Swift Code
VNITVNVX
Hotline 24/7024 3934 3354
49 Lý Thái Tổ - Hoàn Kiếm - Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
EUR30.113,86 / 31.701,39
USD26.099 / 26.379
MEK

Ngân hàng TMCP Phát Triển Mê Kông

Mã Swift Code
MDKBVNVX
Hotline 24/71900 6083
248 Trần Hưng Đạo, TP. Long Xuyên, tỉnh An Giang
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
EUR30.113,86 / 31.701,39
49 Chi nhánh·44 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
NAM

Ngân Hàng TMCP Nam Á

Mã Swift Code
NAMAVNVX
Hotline 24/71900 6679
201 - 203 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 4, Quận 3, TP. HCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
GBP34.728,59 / 36.202,73
45 Chi nhánh·35 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
PUB

Ngân Hàng TNHH MTV Public Việt Nam

Mã Swift Code
VIDPVNV5
Hotline 24/71800 1198
Tòa nhà Hanoi Tungshing Square, Số 2 Ngô Quyền, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
JPY161,19 / 171,43
IND

Ngân Hàng TNHH Indovina

Mã Swift Code
IABBVNVX
Hotline 24/71900 588 879
97A Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
BẢO
Bảo ViệtBaovietbank

Ngân Hàng TMCP Bảo Việt

Mã Swift Code
NASCVNVX
Hotline 24/71900 55 88 48
Tầng 5, Tòa nhà Corner Stone, số 16 Phan Chu Trinh, phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
EUR30.113,86 / 31.701,39
30 Chi nhánh·37 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
SHI

Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam

Mã Swift Code
SHBKVNVX
Hotline 24/71900 1577
Tòa Nhà Empress, Số 138 – 142 Hai Bà Trưng, P. Đa Kao, Q. 1, TP.HCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
JPY161,19 / 171,43
26 Chi nhánh·2 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
HSB
HSBCHSBC

Ngân Hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam

Cao ốc Metropolitan, 235 Đồng Khởi, Quận 1, TP.HCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY162,57 / 169,67
EUR30.234 / 31.394
VRB

Ngân Hàng Liên Doanh Việt - Nga

Mã Swift Code
VRBAVNVX
Hotline 24/71800 6656
Tòa nhà số 75 Trần Hưng Đạo, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
ANZ
ANZANZ

Ngân hàng TNHH MTV ANZ Việt Nam

Mã Swift Code
ANZBVNVX
Hotline 24/71800 585838
Tầng 10, Tháp 2, Tòa nhà Capital Place, số 29 Liễu Giai, P. Ngọc Khánh, Q. Ba Đình, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
EUR30.113,86 / 31.701,39
13 Chi nhánh·63 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
UOB
UOBUOB

Ngân Hàng TNHH MTV United Overseas Việt Nam

Mã Swift Code
UOVBVNVX
Hotline 24/71800 599 921
Tòa nhà Central Plaza, 17 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, TPHCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
USD26.099 / 26.379
STA

Ngân Hàng TNHH MTV Standard Chartered Việt Nam

Mã Swift Code
SCBLVNVX
Hotline 24/71900 6999
Tầng 3, Phòng CP1.L01 & CP2.L01, Capital Place, 29 Liễu Giai, P. Ngọc Khánh, Q. Ba Đình, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
EUR30.113,86 / 31.701,39
4 Chi nhánh·8 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
HON

Ngân Hàng TNHH MTV Hong Leong Việt Nam

Mã Swift Code
HLBBVNVX
Hotline 24/71900 633 068
Tầng 1, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Q.3, TP.HCM
CO-

Ngân Hàng Hợp Tác Xã Việt Nam

Mã Swift Code
Đang cập nhật
Hotline 24/71900 545554
Tầng 4 - Tòa nhà N04 Hoàng Đạo Thúy, P. Trung Hòa, Q. Cầu Giấy, Hà Nội
WOO

Ngân Hàng TNHH MTV Woori Việt Nam

Mã Swift Code
HVBKVNVX
Hotline 24/71800 6003
Tòa Keangnam Landmark72, E6 Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
JPY161,19 / 171,43
CIM
CIMBCIMB

Ngân hàng TMCP CIMB Việt Nam

Mã Swift Code
CIBBVNVX
Hotline 24/71900 96 96 96
Tầng 2 Tòa nhà Cornerstone 16 Phan Chu Trinh, P. Phan Chu Trinh, Q. Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY161,19 / 171,43
EUR30.113,86 / 31.701,39
CIT

Ngân hàng TMCP Citibank Việt Nam

Mã Swift Code
CITIVNVX
Hotline 24/7028 3521 1111
Tòa nhà Sunwah, 115 Nguyễn Huệ, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
GBP34.728,59 / 36.202,73
2 Chi nhánh·16 Cây ATM
Tra cứu điểm giao dịch
DEU

Ngân hàng TMCP Deutsche Bank Việt Nam

Mã Swift Code
DEUTVNVX
Hotline 24/7028 3822 2900
Cao Ốc Saigon Centre, Lầu 13 & 14, 65 Lê Lợi, Quận 1, Tp.HCM
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
GBP34.728,59 / 36.202,73
USD26.099 / 26.379
BAN

Ngân hàng TMCP Bank of China

Mã Swift Code
BKCHVNVX
Hotline 24/7028 3821 9948
Sunwah Tower, 115 Nguyễn Huệ, Bến Nghé, Quận 1, Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
USD26.099 / 26.379
GBP34.728,59 / 36.202,73
VBS

Ngân Hàng Chính Sách Xã Hội

Mã Swift Code
Đang cập nhật
Hotline 24/702436417184
Số 169, Phố Linh Đường, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội.
VIK
Vikki BankVikkiBank

Ngân Hàng TNHH MTV Số Vikki

Mã Swift Code
EACBVNVX
Hotline 24/719006608
72 Lý Thường Kiệt, P. Trần Hưng Đạo, Q. Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
COM

Ngân hàng TMCP Commonwealth Bank Việt Nam

Mã Swift Code
CTBAVNVX
Hotline 24/7028 3824 1525
Tòa nhà Han Nam Số 65 Nguyễn Du, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỷ giá tham khảoMua / Bán (VND)
JPY161,19 / 171,43
GBP34.728,59 / 36.202,73
MBV

Ngân hàng TNHH MTV Việt Nam Hiện Đại

Mã Swift Code
OJBAVNVX
Hotline 24/71800 58 88 15
Tòa nhà Daeha, 360 Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, Hà Nội

Câu Hỏi Thường Gặp Về Dịch Vụ Ngân Hàng

Bảng Tra Cứu Nhanh Swift Code & Hotline 24/7 Các Ngân Hàng Hàng Đầu

Dữ liệu tham chiếu chính thống phục vụ chuyển tiền quốc tế, tra cứu mã CITAD & tổng đài hỗ trợ khẩn cấp

Cập nhật liên tục 2026
Bảng tra cứu mã Swift Code, Citad, hotline 24/7 và số lượng điểm giao dịch của các ngân hàng thương mại Việt Nam
Ngân HàngSwift Code (BIC)Mã CITADHotline 24/7Mạng LướiChi Tiết
AgribankVBAVBAAVNVX012040091900 5588182287 PGD · 2722 ATMTra cứu
VietinbankCTGICBVVNVX012010011900 558 8681223 PGD · 1871 ATMTra cứu
VietcombankVCBBFTVVNVX012030011900 54 54 13976 PGD · 2843 ATMTra cứu
BIDVBIDBIDVVNVX012020011900 9247964 PGD · 2095 ATMTra cứu
ACBACBASCBVNVX793070011900 54 54 86740 PGD · 926 ATMTra cứu
SacombankSTBSGTTVNVX793030011800 5858 88600 PGD · 965 ATMTra cứu
LPBankLPBLVBKVNVX013570011800 57 77 58484 PGDTra cứu
SHBSHBSHBAVNVX013480021900 6060428 PGD · 194 ATMTra cứu
VPBankVPBVPBKVNVX013090011900 54 54 15333 PGD · 690 ATMTra cứu
MSBMSBMCOBVNVX013020011900 6083315 PGD · 382 ATMTra cứu
TechcombankTCBVTCBVNVX013100011800 588 822291 PGD · 1110 ATMTra cứu
MBBankMBBMSCBVNVX013110011900 545426280 PGD · 700 ATMTra cứu
HDBankHDBHDBCVNVX793210011900 6060246 PGD · 207 ATMTra cứu
SCBSCBSACLVNVX793340011900 65 38240 PGD · 6 ATMTra cứu

Tổng Quan Hệ Thống 52 Ngân Hàng & Mạng Lưới Điểm Giao Dịch Tại Việt Nam

Dữ liệu đối soát độc lập, chuẩn hóa 100% theo địa giới hành chính sau sáp nhập cấp Phường/Xã

Khối Ngân Hàng Big 4 Nhà Nước

Gồm Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank. Đây là 4 trụ cột tài chính nắm giữ hơn 50% thị phần huy động vốn và dư nợ tín dụng toàn quốc. Agribank dẫn đầu mạng lưới với gần 5.000 điểm giao dịch và ATM khắp 63 tỉnh thành.

Khối TMCP Bán Lẻ Hàng Đầu

Gồm Techcombank, MBBank, ACB, VPBank, TPBank, Sacombank, HDBank, VIB... Dẫn đầu về chuyển đổi số, công nghệ ngân hàng số, miễn phí giao dịch 100%, hệ sinh thái cây ATM/CDM tự động thế hệ mới (LiveBank, SmartBank).

Hơn 17.000 Cây ATM & CDM 24/7

Hệ thống ATM tự động trên toàn quốc hoạt động liên tục 24/7, hỗ trợ rút tiền không cần thẻ vật lý qua mã QR trên Mobile Banking, nộp tiền mặt trực tiếp vào tài khoản qua máy CDM và liên thông chuyển mạch NAPAS.

Cẩm Nang Tra Cứu Swift Code & Mã CITAD

Khi thực hiện giao dịch tài chính, việc sử dụng đúng mã định danh ngân hàng là điều kiện tiên quyết để tiền đến đúng tài khoản người nhận:

  • Mã Swift Code (BIC): Bắt buộc dùng khi nhận tiền quốc tế từ nước ngoài về Việt Nam, rút tiền từ Google AdSense, YouTube, Payoneer, PayPal hoặc chuyển tiền du học/định cư.
  • Mã CITAD: Gồm 8 chữ số do Ngân hàng Nhà nước cấp, dùng cho giao dịch thanh toán điện tử liên ngân hàng nội địa tại các quầy giao dịch hoặc chuyển tiền số tài khoản thường.
  • Mã BIN NAPAS: Mã định danh thẻ và tài khoản phục vụ chuyển khoản nhanh 24/7 tức thì qua số thẻ hoặc số tài khoản.

Khung Giờ Giao Dịch & An Toàn Tại Cây ATM

Nắm rõ thời gian làm việc và quy tắc an toàn bảo mật giúp bạn chủ động trong mọi giao dịch tài chính cá nhân và doanh nghiệp:

  • Giờ làm việc tiêu chuẩn: Thứ 2 đến Thứ 6 (Sáng: 8h00 - 12h00, Chiều: 13h00 - 17h00).
  • Ngân hàng làm việc sáng thứ Bảy: Techcombank, ACB, Sacombank, VPBank, TPBank có chi nhánh trọng điểm mở cửa từ 8h00 - 11h30 sáng Thứ 7.
  • Rút tiền không cần thẻ: Sử dụng app ngân hàng quét mã QR trên màn hình ATM hoặc xác thực khuôn mặt / CCCD gắn chip tại cây CDM để tránh nguy cơ bị sao chép dữ liệu thẻ (skimming).

Tra Cứu Mạng Lưới Ngân Hàng & ATM Theo Khu Vực Trọng Điểm

Khám phá danh bạ chi nhánh, phòng giao dịch và cây ATM tự động tại các thành phố trung tâm kinh tế

Chuẩn Hóa Sau Sáp Nhập
Nguồn Trích Dẫn Dữ Liệu & Cơ Sở Pháp Lý Tiêu Chuẩn (E-E-A-T)

Dữ liệu danh bạ ngân hàng, mã Swift Code, mã CITAD và mạng lưới chi nhánh trên Olacity được đối soát định kỳ từ Cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), công bố thông tin chính thức của các tổ chức tín dụng và Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về sắp xếp các đơn vị hành chính cấp huyện, cấp xã giai đoạn 2023 - 2025.

Luật Các tổ chức tín dụng 2024Quyết định 2345/QĐ-NHNN (Sinh trắc học)Thông tư 17/2024/TT-NHNNHệ thống chuyển mạch tài chính NAPAS