Citibank
Mã CK: CITINgân hàng TMCP Citibank Việt Nam
Hơn nửa thế kỷ phát triển bền vững
Chuẩn mực quản trị quốc tế
Ngân hàng số đa tiện ích
English Name: Swift Code: CITIVNVX Telex: Địa chỉ trụ sở chính: Tòa nhà Sunwah, 115 Nguyễn Huệ, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Số điện thoại: 083 521 1088 Tổng Đài: Số Fax: 083 521 1510 Website: www.citibank.com.vn Internet Banking: Email: info@citibank.com.vn Thông tin thêm: Giờ mở cửa Ngân hàng Citibank Việt Nam: Ngày Thứ Sáng Chiều Thứ Hai 08:00 - 12:00 13:00 - 16:30 Thứ Ba 08:00 - 12:00 13:00 - 16:30 Thứ Tư 08:00 - 12:00 13:00 - 16:30 Thứ Năm 08:00 - 12:00 13:00 - 16:30 Thứ Sáu 08:00 - 12:00 13:00 - 16:30 Thứ Bảy Đóng cửa Đóng cửa Chủ Nhật Đóng cửa Đóng cửa Kể từ ngày 06/5/2013, thẻ Ghi Nợ Citibank Visa/ Thẻ ATM được miễn Phí Rút Tiền và Vấn Tin Tài Khoản tại tất cả máy ATM của Citibank tại Việt Nam và trên toàn thế giới và hơn 12.000 máy ATM với logo VISA/Plus của những ngân hàng sau: Ngân hàng Agribank MHB VIB Vietinbank Sacombank ANZ Vietcombank ACB Saigonbank BIDV MBBank Commonwealth Ðông Á Eximbank Standard Chartered Techcombank Seabank Kể từ ngày 06/5/2013, Quý khách rút tiền tại những máy ATM thuộc các ngân hàng không được liệt kê trong danh sách trên hoặc ngoài hệ thống Citibank có thể phải chịu Phí Rút tiền và/ hoặc các phí giao dịch khác. Mọi giao dịch rút tiền mặt tại Nước ngoài sẽ phải chịu 4% phí giao dịch và phí này có thể thay đổi mà không được báo trước.
Mạng Lưới Chi Nhánh & Cây ATM Citibank
Tra cứu địa chỉ, hotline, giờ giao dịch và khoảng cách thực tế đến vị trí của bạn trên toàn quốc.
Tỷ Giá Ngoại Tệ Citibank Mới Nhất
| Mã Tiền Tệ | Tên Ngoại Tệ | Giá Mua (VND) | Giá Bán (VND) |
|---|---|---|---|
| AUD | tỷ giá Đô la Úc AUD hôm nay | 18.564,18 | 19.352,18 |
| CAD | tỷ giá Đô la Canada CAD hôm nay | 18.742,59 | 19.538,16 |
| CHF | tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ CHF hôm nay | 32.891,38 | 34.287,54 |
| CNY | tỷ giá Nhân dân tệ CNY hôm nay | 3.779,7 | 3.940,14 |
| EUR | tỷ giá Euro EUR hôm nay | 30.113,86 | 31.701,39 |
| GBP | tỷ giá Bảng Anh GBP hôm nay | 34.728,59 | 36.202,73 |
| HKD | tỷ giá Đô la Hồng Kông HKD hôm nay | 3.269,73 | 3.429,04 |
| JPY | tỷ giá Yên Nhật JPY hôm nay | 161,19 | 171,43 |
| KRW | tỷ giá Won Hàn Quốc KRW hôm nay | 15,24 | 18,37 |
| RUB | tỷ giá Rúp Nga RUB hôm nay | — | 375,98 |
| SGD | tỷ giá Đô la Singapore SGD hôm nay | 20.165,48 | 21.063,55 |
| USD | tỷ giá Đô la Mỹ USD hôm nay | 26.099 | 26.379 |
Hệ thống tuân thủ nguyên tắc không đoán mò vị trí. Bật GPS trên thiết bị của bạn để đo khoảng cách thực tế và tự động sắp xếp từ gần nhất đến xa nhất.